HTTP Status Codes - Mã Trạng Thái HTTP
Tra cứu và tìm hiểu về các mã trạng thái HTTP.
1xx - Thông tin
Continue
Đang chờ client gửi phần thân của request.
Switching Protocols
Server đồng ý chuyển đổi giao thức.
Processing
Server đang xử lý request nhưng chưa có response.WebDav
Early Hints
Server trả về một số response headers trước khi có HTTP message cuối cùng.
2xx - Thành công
OK
Request thành công.
Created
Request thành công và tạo ra một resource mới.
Accepted
Request đã được chấp nhận nhưng chưa xử lý xong.
Non-Authoritative Information
Request thành công nhưng nội dung đã được sửa đổi bởi proxy.
No Content
Server xử lý thành công nhưng không trả về nội dung.
Reset Content
Server yêu cầu reset document view.
Partial Content
Server chỉ trả về một phần resource do range header.
Multi-Status
Message body là XML và có thể chứa nhiều response codes.WebDav
Already Reported
Các members của DAV binding đã được liệt kê.WebDav
IM Used
Server đã hoàn thành request và response là kết quả.
3xx - Chuyển hướng
Multiple Choices
Có nhiều lựa chọn cho resource.
Moved Permanently
Resource đã được chuyển vĩnh viễn sang URI mới.
Found
Resource tạm thời ở URI khác.
See Other
Response có thể tìm thấy ở URI khác bằng GET.
Not Modified
Resource không thay đổi kể từ lần request trước.
Use Proxy
Resource chỉ có thể truy cập qua proxy.
Temporary Redirect
Request nên được lặp lại với URI khác.
Permanent Redirect
Request và tất cả request sau nên dùng URI khác.
4xx - Lỗi Client
Bad Request
Server không thể xử lý request do lỗi cú pháp.
Unauthorized
Yêu cầu xác thực để truy cập resource.
Payment Required
Dành cho tương lai, có thể dùng cho thanh toán.
Forbidden
Server từ chối truy cập resource.
Not Found
Không tìm thấy resource.
Method Not Allowed
Method không được hỗ trợ cho resource này.
Not Acceptable
Resource không thể tạo nội dung phù hợp với Accept headers.
Proxy Authentication Required
Client phải xác thực với proxy.
Request Timeout
Server timeout chờ request.
Conflict
Request xung đột với trạng thái hiện tại.
Gone
Resource không còn tồn tại và sẽ không có lại.
Length Required
Request cần chỉ định Content-Length.
Precondition Failed
Server không đáp ứng preconditions trong request.
Payload Too Large
Request entity quá lớn.
URI Too Long
URI quá dài để server xử lý.
Unsupported Media Type
Media type không được hỗ trợ.
Range Not Satisfiable
Server không thể cung cấp phần được yêu cầu.
Expectation Failed
Server không đáp ứng Expect header.
I'm a teapot
Server từ chối pha cà phê vì nó là ấm trà.
Misdirected Request
Request được gửi đến server không thể tạo response.
Unprocessable Entity
Request đúng cú pháp nhưng không thể xử lý.
Locked
Resource đang bị khóa.
Failed Dependency
Request thất bại do request trước đó thất bại.
Too Early
Server không muốn xử lý request có thể bị replay.
Upgrade Required
Client nên chuyển sang giao thức khác.
Precondition Required
Server yêu cầu request phải có điều kiện.
Too Many Requests
User gửi quá nhiều requests trong thời gian ngắn.
Request Header Fields Too Large
Header fields quá lớn.
Unavailable For Legal Reasons
Resource không khả dụng vì lý do pháp lý.
5xx - Lỗi Server
Internal Server Error
Lỗi chung của server.
Not Implemented
Server không hỗ trợ chức năng cần thiết.
Bad Gateway
Server nhận được response không hợp lệ từ upstream server.
Service Unavailable
Server tạm thời không khả dụng.
Gateway Timeout
Server không nhận được response kịp thời từ upstream server.
HTTP Version Not Supported
Server không hỗ trợ phiên bản HTTP trong request.
Variant Also Negotiates
Content negotiation tạo ra circular reference.
Insufficient Storage
Server không thể lưu trữ representation cần thiết.
Loop Detected
Server phát hiện infinite loop khi xử lý request.
Not Extended
Cần thêm extensions để hoàn thành request.
Network Authentication Required
Client cần xác thực để truy cập mạng.
HTTP Status Code là gì?
HTTP Status Code (Mã trạng thái HTTP) là mã số 3 chữ số mà server trả về để thông báo kết quả của request từ client. Mỗi mã có ý nghĩa riêng, giúp developer hiểu được tình trạng của request và xử lý phù hợp.
Các nhóm mã trạng thái HTTP
- 1xx (Informational): Thông tin - Request đang được xử lý
- 2xx (Success): Thành công - Request được xử lý thành công
- 3xx (Redirection): Chuyển hướng - Cần thực hiện thêm hành động
- 4xx (Client Error): Lỗi client - Request có lỗi từ phía client
- 5xx (Server Error): Lỗi server - Server gặp lỗi khi xử lý request
Các mã HTTP phổ biến
- 200 OK: Request thành công
- 201 Created: Tạo resource mới thành công
- 301 Moved Permanently: Chuyển hướng vĩnh viễn
- 400 Bad Request: Request không hợp lệ
- 401 Unauthorized: Chưa xác thực
- 403 Forbidden: Không có quyền truy cập
- 404 Not Found: Không tìm thấy resource
- 500 Internal Server Error: Lỗi server
- 503 Service Unavailable: Dịch vụ không khả dụng
Công cụ liên quan
Cần Công Cụ Chuyên Biệt?
Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và phát triển công cụ riêng cho doanh nghiệp của bạn
Liên Hệ Ngay